Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng S

10.032 mục từ · Trang 57/168

升天shēng tiān

升天: nghĩa đen: lên thiên đàng; chết

Cụm từ
生铁shēng tiě

生铁: gang thô

Cụm từ
圣体节Shèng tǐ jié

圣体节: Lễ kính Mình Thánh Chúa (lễ Công giáo vào thứ Năm sau Lễ Chúa Thánh Thần Hiện Xuống)

Cụm từ
圣体血shèng tǐ xuè

圣体血: mình và máu của Chúa; Thánh lễ

Cụm từ
生酮饮食shēng tóng yǐn shí

生酮饮食: chế độ ăn ketogenic

Cụm từ
生土shēng tǔ

生土: (nông nghiệp) đất chưa trưởng thành; đất nguyên sơ

Cụm từ
圣徒shèng tú

圣徒: thánh nhân

Cụm từ
生吞活剥shēng tūn huó bō

生吞活剥: nuốt chửng (thành ngữ); (ví von) áp dụng một cách thiếu phê phán

Thành ngữ
深谷shēn gǔ

深谷: thung lũng sâu; hẻm núi

Cụm từ
身故shēn gù

身故: chết

Cụm từ
神怪shén guài

神怪: linh hồn và ma quỷ (thường có hại); yêu ma

Cụm từ
深广shēn guǎng

深广: sâu và rộng; mênh mông; sâu sắc (ảnh hưởng, v.v.)

Cụm từ
深柜shēn guì

深柜: (tiếng lóng) (của người LGBT, v.v.) chưa công khai; người giữ kín xu hướng tình dục, bản dạng giới hoặc quan điểm chính trị, v.v

Tiếng lóng xã hội
深闺shēn guī

深闺: phòng riêng hoặc phòng ngủ của phụ nữ; phòng khuê nữ

Cụm từ
沈国放Shěn Guó fàng

沈国放: Thẩm Quốc Phóng (1952-), trợ lý Bộ trưởng Bộ Ngoại giao Trung Quốc (2003-2005)

Cụm từ
圣王shèng wáng

圣王: vị vua hiền triết

Cụm từ
声望shēng wàng

声望: sự nổi tiếng; uy tín

Cụm từ
生畏shēng wèi

生畏: cảm thấy bị đe dọa

Cụm từ
省委shěng wěi

省委: ủy ban đảng tỉnh

Cụm từ
声威shēng wēi

声威: uy tín; danh tiếng; ảnh hưởng

Cụm từ
升温shēng wēn

升温: trở nên nóng; tăng nhiệt; (bóng) trở nên gay gắt; nóng lên; leo thang; được thúc đẩy

Cụm từ
绳文shéng wén

绳文: thời kỳ Jōmon tiền sử Nhật Bản, với đồ gốm hoa văn dây thừng

Cụm từ
声闻shēng wén

声闻: (Buddhism) đệ tử

Cụm từ
圣文森和格林纳丁Shèng wén sēn hé Gé lín nà dīng

圣文森和格林纳丁: St Vincent và Grenadines, đảo Caribe ở Tiểu Antilles

Cụm từ
圣文森及格瑞那丁Shèng wén sēn jí Gé ruì nà dīng

圣文森及格瑞那丁: Saint Vincent và Grenadines (Đài Loan)

Cụm từ
圣文森特和格林纳丁斯Shèng wén sēn tè hé Gé lín nà dīng sī

圣文森特和格林纳丁斯: Saint Vincent và Grenadines

Cụm từ
圣涡shèng wō

圣涡: lúm đồng tiền Venus; lúm đồng tiền lưng

Cụm từ
生物shēng wù

生物: sinh vật; sinh vật sống; dạng sống; thuộc về sinh học; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
声鹀shēng wú

声鹀: (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ lau sậy (Emberiza schoeniclus)

Cụm từ
生物材料shēng wù cái liào

生物材料: vật liệu sinh học

Cụm từ
生物测定shēng wù cè dìng

生物测定: phép thử sinh học

Cụm từ
生物柴油shēng wù chái yóu

生物柴油: dầu diesel sinh học

Cụm từ
生物传感器shēng wù chuán gǎn qì

生物传感器: cảm biến sinh học

Cụm từ
生物大灭绝shēng wù dà miè jué

生物大灭绝: sự tuyệt chủng lớn của loài

Cụm từ
生物弹药shēng wù dàn yào

生物弹药: đạn dược sinh học

Cụm từ
生物多样性shēng wù duō yàng xìng

生物多样性: đa dạng sinh học

Cụm từ
生物多元化shēng wù duō yuán huà

生物多元化: đa dạng sinh học

Cụm từ
生物反应器shēng wù fǎn yìng qì

生物反应器: bioreactor, lò phản ứng sinh học

Cụm từ
生物分析法shēng wù fēn xī fǎ

生物分析法: phương pháp phân tích sinh học

Cụm từ
生物高分子shēng wù gāo fēn zǐ

生物高分子: polyme sinh học

Cụm từ
生物工程shēng wù gōng chéng

生物工程: công nghệ sinh học; kỹ thuật di truyền

Cụm từ
生物工程学shēng wù gōng chéng xué

生物工程学: công nghệ sinh học

Cụm từ
生物化学shēng wù huà xué

生物化学: hóa sinh

Cụm từ
生物化学家shēng wù huà xué jiā

生物化学家: nhà hóa sinh

Cụm từ
生物化学站剂shēng wù huà xué zhàn jì

生物化学站剂: tác nhân chiến tranh sinh hóa

Cụm từ
生物活化性shēng wù huó huà xìng

生物活化性: hoạt tính sinh học

Cụm từ
生物碱shēng wù jiǎn

生物碱: alkaloid

Cụm từ
生物降解shēng wù jiàng jiě

生物降解: phân hủy sinh học

Cụm từ
生物界shēng wù jiè

生物界: sinh quyển; thế giới tự nhiên

Cụm từ
生物剂量仪shēng wù jì liàng yí

生物剂量仪: liều kế sinh học

Cụm từ
生物晶片shēng wù jīng piàn

生物晶片: biochip, chip sinh học

Cụm từ
生物技术shēng wù jì shù

生物技术: công nghệ sinh học; viết tắt thành 生技

Viết tắt
生物科技shēng wù kē jì

生物科技: công nghệ sinh học

Cụm từ
生无可恋shēng wú kě liàn

生无可恋: (tiếng lóng Internet) không còn gì để luyến tiếc sống tiếp

Ngôn ngữ mạng
生物恐怖主义shēng wù kǒng bù zhǔ yì

生物恐怖主义: khủng bố sinh học

Cụm từ
生物链shēng wù liàn

生物链: chuỗi thức ăn

Cụm từ
生物量shēng wù liàng

生物量: sinh khối

Cụm từ
生物力学shēng wù lì xué

生物力学: cơ sinh học

Cụm từ
生物媒介shēng wù méi jiè

生物媒介: vector sinh học; vật trung gian truyền bệnh sinh học

Cụm từ
生物能shēng wù néng

生物能: năng lượng sinh học

Cụm từ