Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生肖

shēng xiào

生肖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生肖 trong tiếng Việt

  1. một trong mười hai con vật tượng trưng cho địa chi 地支[di4 zhi1]
  2. con giáp trong hoàng đạo Trung Quốc
Tra từ liên quan