生肖 shēng xiào 生肖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 生肖 trong tiếng Việt một trong mười hai con vật tượng trưng cho địa chi 地支[di4 zhi1]con giáp trong hoàng đạo Trung Quốc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan