Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生肖属相生肖屬相

shēng xiào shǔ xiàng

生肖属相 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生肖属相 trong tiếng Việt

năm sinh được xác định bởi con giáp (chuột, trâu, hổ, v.v.)

Tra từ liên quan