生物群
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生物群
quần xã sinh vật; cộng đồng sinh thái; tập hợp hoá thạch
Giản thể生物群
Phồn thể生物群
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng