生物群 shēng wù qún 生物群 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 生物群 trong tiếng Việt quần xã sinh vậtcộng đồng sinh tháitập hợp hoá thạch 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan