Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生物群

shēng wù qún

生物群 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生物群 trong tiếng Việt

  1. quần xã sinh vật
  2. cộng đồng sinh thái
  3. tập hợp hoá thạch
Tra từ liên quan