Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生物圈

shēng wù quān

生物圈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生物圈 trong tiếng Việt

sinh quyển; hệ sinh thái

Tra từ liên quan