Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盛行率

shèng xíng lǜ

盛行率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盛行率 trong tiếng Việt

  1. tỉ lệ lưu hành
  2. tỉ lệ mắc
Tra từ liên quan