Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生性

shēng xìng

生性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生性 trong tiếng Việt

tính khí tự nhiên

Tra từ liên quan