Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
声押聲押

shēng yā

声押 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 声押 trong tiếng Việt

nộp đơn lên tòa xin lệnh bắt giữ

Tra từ liên quan