Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生物燃料

shēng wù rán liào

生物燃料 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生物燃料 trong tiếng Việt

nhiên liệu sinh học

Tra từ liên quan