Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
升压剂升壓劑

shēng yā jì

升压剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 升压剂 trong tiếng Việt

  1. chất làm tăng huyết áp
  2. thuốc chống hạ huyết áp (y học)
Tra từ liên quan