升压剂升壓劑 shēng yā jì 升压剂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 升压剂 trong tiếng Việt chất làm tăng huyết ápthuốc chống hạ huyết áp (y học) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan