省辖市省轄市 shěng xiá shì 省辖市 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 省辖市 trong tiếng Việt thành phố trực thuộc tỉnh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan