Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
声学聲學

shēng xué

声学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 声学 trong tiếng Việt

âm học

Tra từ liên quan