生物制品
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生物制品
chế phẩm sinh học
Giản thể生物制品
Phồn thể生物製品
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng