Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生物制品生物製品

shēng wù zhì pǐn

生物制品 là gì?

生物制品 [shēng wù zhì pǐn] có nghĩa là chế phẩm sinh học.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生物制品 trong tiếng Việt

chế phẩm sinh học

Cách đọc và ghi nhớ 生物制品

生物制品 được đọc là shēng wù zhì pǐn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chế phẩm sinh học”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan