Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
声线聲線

shēng xiàn

声线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 声线 trong tiếng Việt

giọng (như khàn 沙啞|沙哑[sha1 ya3] hoặc trầm 低沉[di1 chen2],...); (vật lý) tia âm thanh

Tra từ liên quan