声线聲線
声线 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 声线 trong tiếng Việt
giọng (như khàn 沙啞|沙哑[sha1 ya3] hoặc trầm 低沉[di1 chen2],...); (vật lý) tia âm thanh
giọng (như khàn 沙啞|沙哑[sha1 ya3] hoặc trầm 低沉[di1 chen2],...); (vật lý) tia âm thanh