Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生锈生銹

shēng xiù

生锈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生锈 trong tiếng Việt

bị rỉ; sét; mòn; oxy hóa

Tra từ liên quan