Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
升遐

shēng xiá

升遐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 升遐 trong tiếng Việt

băng hà (của hoàng đế)

Tra từ liên quan