剩下 là gì?
剩下 [shèng xià] có nghĩa là còn lại; bị sót lại.
Nghĩa của từ 剩下 trong tiếng Việt
- còn lại
- bị sót lại
Cách đọc và ghi nhớ 剩下
剩下 được đọc là shèng xià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “còn lại; bị sót lại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .