剩下
còn lại; bị sót lại
còn lại; bị sót lại
剩下 thường mang nghĩa “còn lại; bị sót lại”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 剩下, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phần còn lại; dư thừa
›剩余放射性shèng yú fàng shè xìngphóng xạ còn lại
›剩钱shèng qiáncòn tiền; thừa tiền
›刹车shā chēphanh (khi lái xe); dừng lại; tắt; ngăn chặn (thói quen xấu); cái phanh
›刹住shā zhùdừng lại; dừng hẳn
›刹不住shā bu zhùkhông phanh lại được (không dừng lại được)
›剩女shèng nǚ"phụ nữ ế" (người phụ nữ thành đạt nhưng vẫn đơn thân)
›剩磁shèng cítừ tính dư
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.