Từ tiếng Trung theo Pinyin J
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
Mục từ bắt đầu bằng J
8.544 mục từ · Trang 35/143
交叉: giao nhau; giao cắt; chồng chéo
较差: bình thường; khá kém; không đặc biệt tốt
交叉点: giao lộ; ngã tư; (hình học) điểm giao cắt
交叉火力: làn đạn giao nhau
交差: báo cáo sau khi hoàn thành nhiệm vụ
交叉口: giao lộ
交缠: quấn quít; hoà quyện
交叉耐药性: kháng chéo
校场: bãi tập quân sự
较场: bãi tập quân sự; giống như 校場|校场[jiao4 chang3]
较长絜短: so sánh dài và ngắn; so sánh ưu và nhược điểm
交叉熵: entropy chéo (lý thuyết thông tin)
交叉学科: liên ngành; môn học liên ngành (trong khoa học)
交叉阴影线: đường gạch chéo; mẫu đồ họa gạch chéo
交叉运球: dẫn bóng đổi tay (bóng rổ)
叫车: gọi taxi (bằng điện thoại); đặt xe (qua ứng dụng)
绞车: tời; quay tời
轿车: xe kín chở khách; xe hơi; xe ô tô hoặc xe buýt; xe limousine; LT:部[bu4],輛|辆[liang4]
娇嗔: (của cô gái) giả vờ tức giận một cách duyên dáng
交城: huyện Giaothành ở Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西
教程: khóa học (thường dùng trong tiêu đề sách)
蕉城: quận Jiaocheng của thành phố Ningde 寧德市|宁德市[Ning2 de2 shi4], Phúc Kiến
蕉城区: quận Jiaocheng của thành phố Ningde 寧德市|宁德市[Ning2 de2 shi4], Phúc Kiến
交城县: huyện Giaothành ở Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西
交驰: quay vòng liên tục; vo ve xung quanh
娇痴: bị làm hư và ngây thơ
角尺: ê ke (dụng cụ đo góc vuông)
娇宠: nuông chiều; chiều chuộng
交出: giao nộp
娇喘: thở yếu ớt
叫床: rên rỉ khi cực khoái (khi làm tình)
叫春: tru như mèo cái kêu; kêu như động vật đang động dục
娇翠: xanh non (chồi)
交错: giao nhau; đan xen
交大: Đại học Giao thông; Đại học Giao thông Vận tải; viết tắt của 交通大學|交通大学[Jiao1 tong1 Da4 xue2]
搅打: đánh; khuấy; whipping (trứng, kem, v.v.)
较大: tương đối lớn
交代: bàn giao (nhiệm vụ cho người khác); dặn dò; bảo (ai làm gì); giải thích; báo cáo; tóm tắt; thú nhận; giải trình; (đùa cợt) có kết cục xấu
交待: biến thể của 交代[jiao1 dai4]
胶带: băng dính; băng từ
角蛋白: keratin (protein cấu thành móng và lông vũ,...)
叫道: gọi; to tiếng
教导: hướng dẫn; dạy dỗ; giảng dạy
礁岛: đảo rạn san hô
绞刀: dao doa
铰刀: dao chuốt; kéo
脚凳: ghế đẩu kê chân
脚蹬: bàn đạp
交底: cho ai biết chi tiết (về việc gì); đặt hết quân bài lên bàn
脚底: lòng bàn chân
交点: điểm gặp nhau; điểm giao cắt
焦点: điểm tiêu; tiêu điểm (nghĩa đen và bóng)
娇滴滴: ngọt ngào; dễ thương; đẹp một cách tinh tế
校订: chỉnh sửa
角钉: bát góc (để cố định góc khung tranh, v.v.); đinh nhỏ
搅动: khuấy; quậy
角动量: động lượng góc
角斗士: đấu sĩ giác đấu
角度: góc; quan điểm
较短絜长: so sánh ngắn và dài; so sánh ưu và nhược điểm