Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
加官进爵
jiā guān jìn jué

thăng tiến lên hàng quý tộc (thành ngữ)

Thành ngữ
加官进禄
jiā guān jìn lù

thăng chức và tăng lương (thành ngữ)

Thành ngữ
加官进位
jiā guān jìn wèi

thăng chức và tăng lương (thành ngữ)

Thành ngữ
家规
jiā guī

quy tắc gia đình; quy tắc ứng xử gia đình

Cụm từ
夹棍
jiā gùn

dụng cụ tra tấn ép chân

Cụm từ
加国
Jiā guó

Canada

Cụm từ
猳国
Jiā guó

tên loài vượn trong thần thoại

Cụm từ
荚果
jiá guǒ

quả đậu; đậu

Cụm từ
甲骨文
jiǎ gǔ wén

chữ giáp cốt; chữ khắc trên xương và mai rùa (một dạng chữ Hán cổ)

Cụm từ
甲骨文字
jiǎ gǔ wén zì

chữ giáp cốt; ký tự xương oracle (một dạng chữ Hán cổ)

Cụm từ
加害
jiā hài

gây tổn hại

Cụm từ
加航
Jiā háng

Hãng hàng không Air Canada

Cụm từ
加号
jiā hào

dấu cộng + (toán học)

Cụm từ
嘉禾
Jiā hé

huyện Gia Hòa ở Sâm Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
泇河
Jiā Hé

sông Gia, bắt nguồn từ Sơn Đông và chảy qua Giang Tô vào Đại Vận Hà

Cụm từ
驾鹤成仙
jià hè chéng xiān

cưỡi hạc thành tiên

Cụm từ
家和万事兴
jiā hé wàn shì xīng

gia đình hòa hợp, vạn sự hưng thịnh (thành ngữ)

Thành ngữ
嘉禾县
Jiā hé xiàn

huyện Gia Hòa ở Sâm Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam

Cụm từ
驾鹤西归
jià hè xī guī

xem 駕鶴西去|驾鹤西去[jia4 he4 xi1 qu4]

Cụm từ
驾鹤西去
jià hè xī qù

nghĩa đen: cưỡi hạc về Tây Thiên; bóng: qua đời (thành ngữ)

Thành ngữ
驾鹤西游
jià hè xī yóu

xem 駕鶴西去|驾鹤西去[jia4 he4 xi1 qu4]

Cụm từ
加护
jiā hù

chăm sóc đặc biệt (trong bệnh viện)

Cụm từ
佳话
jiā huà

câu chuyện hoặc hành động hấp dẫn trí tưởng tượng và lan truyền rộng rãi

Cụm từ
假话
jiǎ huà

lời nói dối; phát ngôn không đúng; sai sự thật

Cụm từ
家花没有野花香
jiā huā méi yǒu yě huā xiāng

nghĩa đen: hoa trong vườn nhà không sánh được hương hoa dại (thành ngữ); nghĩa bóng: phụ nữ khác có vẻ hấp dẫn hơn bạn đời của mình; đứng núi này trông núi nọ

Thành ngữ
甲磺磷定
jiǎ huáng lín dìng

pralidoxime mesylate

Cụm từ
嘉会
jiā huì

dịp cát tường; yến tiệc lớn

Cụm từ
假货
jiǎ huò

hàng giả; đồ giả; mô hình giả; mô phỏng

Cụm từ
家伙
jiā huo

biến thể của 家伙[jia1 huo5]

Cụm từ
嫁祸
jià huò

đổ tội; chuyển trách nhiệm sang cho người khác

Cụm từ