Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娇宠嬌寵

jiāo chǒng

娇宠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娇宠 trong tiếng Việt

  1. nuông chiều
  2. chiều chuộng
Tra từ liên quan