角蛋白
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
角蛋白
keratin (protein cấu thành móng và lông vũ,...)
Giản thể角蛋白
Phồn thể角蛋白
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng