角蛋白 jiǎo dàn bái 角蛋白 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 角蛋白 trong tiếng Việt keratin (protein cấu thành móng và lông vũ,...) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan