交出 là gì?
交出 [jiāo chū] có nghĩa là giao nộp.
Nghĩa của từ 交出 trong tiếng Việt
giao nộp
Cách đọc và ghi nhớ 交出
交出 được đọc là jiāo chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giao nộp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
交出 [jiāo chū] có nghĩa là giao nộp.
giao nộp
交出 được đọc là jiāo chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giao nộp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .