Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
角斗士角鬥士

jiǎo dòu shì

角斗士 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 角斗士 trong tiếng Việt

đấu sĩ giác đấu

Tra từ liên quan