Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交缠交纏

jiāo chán

交缠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交缠 trong tiếng Việt

quấn quít; hoà quyện

Tra từ liên quan