Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娇嗔嬌嗔

jiāo chēn

娇嗔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娇嗔 trong tiếng Việt

(của cô gái) giả vờ tức giận một cách duyên dáng

Tra từ liên quan