较大
tương đối lớn
tương đối lớn
较大 thường mang nghĩa “tương đối lớn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 较大, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tương đối (thông tục); khá; khá là; tương đối
›较为jiào wéitương đối; khá
›较劲jiào jìnđọ sức; cạnh tranh; mang tính cạnh tranh hơn; chống đối ai đó; không nhượng bộ; nỗ lực đặc biệt
›较场jiào chǎngbãi tập quân sự; giống như 校場|校场[jiao4 chang3]
›较好jiào hǎotốt hơn
›较劲儿jiào jìn rbiến thể er hoá của 較勁|较劲[jiao4 jin4]
›较差jiào chàbình thường; khá kém; không đặc biệt tốt
›輂辇jú niǎnxe ngựa của hoàng đế
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.