Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin J

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ J, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

8.544 từ sẵn sàng
校对
jiào duì

người hiệu đính; hiệu đính; hiệu chuẩn

Cụm từ
娇惰
jiāo duò

nuông chiều và lười biếng; uể oải; không có năng lượng

Cụm từ
娇儿
jiāo ér

con trai yêu quý

Cụm từ
焦耳
jiāo ěr

joule (từ mượn)

Cụm từ
饺饵
jiǎo ěr

há cảo; sủi cảo; giống như 餃子|饺子

Cụm từ
叫法
jiào fǎ

thuật ngữ; tên gọi; cách gọi ai đó hoặc cái gì đó

Cụm từ
教法
jiào fǎ

phương pháp giảng dạy; giáo lý; học thuyết

Cụm từ
角阀
jiǎo fá

van góc

Cụm từ
交费
jiāo fèi

trả phí

Cụm từ
剿匪
jiǎo fěi

gửi lực lượng vũ trang để trấn áp

Cụm từ
缴费
jiǎo fèi

trả phí

Cụm từ
角分符号
jiǎo fēn fú hào

ký hiệu phẩy (′) (toán học, ngôn ngữ học,...)

Cụm từ
交锋
jiāo fēng

giao đấu; có cuộc đối đầu (với ai đó)

Cụm từ
交付
jiāo fù

giao nộp; chuyển giao

Cụm từ
教父
jiào fù

cha đỡ đầu

Cụm từ
缴付
jiǎo fù

trả; nộp (tiền thuế, v.v.)

Cụm từ
脚夫
jiǎo fū

phu khuân; vác hàng

Cụm từ
轿夫
jiào fū

người khiêng kiệu

Cụm từ
脚杆
jiǎo gǎn

(tiếng địa phương) chân

Cụm từ
交感神经
jiāo gǎn shén jīng

hệ thần kinh giao cảm

Cụm từ
交割
jiāo gē

giao hàng (thương mại)

Cụm từ
交给
jiāo gěi

đưa; giao; chuyển giao

Cụm từ
脚根
jiǎo gēn

biến thể của 腳跟|脚跟[jiao3 gen1]

Cụm từ
脚跟
jiǎo gēn

gót chân

Cụm từ
脚跟脚
jiǎo gēn jiǎo

theo sát nhau

Cụm từ
角弓
jiǎo gōng

cung trang trí bằng sừng động vật

Cụm từ
角弓反张
jiǎo gōng fǎn zhāng

chứng co cứng, co thắt cơ liên quan đến uốn ván và viêm màng não

Cụm từ
交媾
jiāo gòu

quan hệ tình dục; giao cấu

Cụm từ
交骨
jiāo gǔ

xương mu

Cụm từ
交管
jiāo guǎn

kiểm soát giao thông

Cụm từ