Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交叉火力

jiāo chā huǒ lì

交叉火力 là gì?

交叉火力 [jiāo chā huǒ lì] có nghĩa là làn đạn giao nhau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交叉火力 trong tiếng Việt

làn đạn giao nhau

Cách đọc và ghi nhớ 交叉火力

交叉火力 được đọc là jiāo chā huǒ lì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làn đạn giao nhau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan