Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交差

jiāo chāi

交差 là gì?

交差 [jiāo chāi] có nghĩa là báo cáo sau khi hoàn thành nhiệm vụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交差 trong tiếng Việt

báo cáo sau khi hoàn thành nhiệm vụ

Cách đọc và ghi nhớ 交差

交差 được đọc là jiāo chāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “báo cáo sau khi hoàn thành nhiệm vụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan