搅打攪打 jiǎo dǎ 搅打 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 搅打 trong tiếng Việt đánh; khuấy; whipping (trứng, kem, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan