Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搅打攪打

jiǎo dǎ

搅打 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搅打 trong tiếng Việt

đánh; khuấy; whipping (trứng, kem, v.v.)

Tra từ liên quan