Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交点交點

jiāo diǎn

交点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交点 trong tiếng Việt

điểm gặp nhau; điểm giao cắt

Tra từ liên quan