交叉学科交叉學科 jiāo chā xué kē 交叉学科 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 交叉学科 trong tiếng Việt liên ngành; môn học liên ngành (trong khoa học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan