交叉学科
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
交叉学科
liên ngành; môn học liên ngành (trong khoa học)
Giản thể交叉学科
Phồn thể交叉學科
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng