Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交叉学科交叉學科

jiāo chā xué kē

交叉学科 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交叉学科 trong tiếng Việt

liên ngành; môn học liên ngành (trong khoa học)

Tra từ liên quan