叫车叫車 jiào chē 叫车 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 叫车 trong tiếng Việt gọi taxi (bằng điện thoại); đặt xe (qua ứng dụng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan