Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交错交錯

jiāo cuò

交错 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交错 trong tiếng Việt

giao nhau; đan xen

Tra từ liên quan