绞车 là gì?
绞车 [jiǎo chē] có nghĩa là tời; quay tời.
Nghĩa của từ 绞车 trong tiếng Việt
- tời
- quay tời
Cách đọc và ghi nhớ 绞车
绞车 được đọc là jiǎo chē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tời; quay tời”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .