Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绞车絞車

jiǎo chē

绞车 là gì?

绞车 [jiǎo chē] có nghĩa là tời; quay tời.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绞车 trong tiếng Việt

  1. tời
  2. quay tời

Cách đọc và ghi nhớ 绞车

绞车 được đọc là jiǎo chē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tời; quay tời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan