Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娇翠嬌翠

jiāo cuì

娇翠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娇翠 trong tiếng Việt

xanh non (chồi)

Tra từ liên quan