Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交叉

jiāo chā

交叉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交叉 trong tiếng Việt

giao nhau; giao cắt; chồng chéo

Tra từ liên quan