Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交叉耐药性交叉耐藥性

jiāo chā nài yào xìng

交叉耐药性 là gì?

交叉耐药性 [jiāo chā nài yào xìng] có nghĩa là kháng chéo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交叉耐药性 trong tiếng Việt

kháng chéo

Cách đọc và ghi nhớ 交叉耐药性

交叉耐药性 được đọc là jiāo chā nài yào xìng, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kháng chéo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan