Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
娇痴嬌痴

jiāo chī

娇痴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 娇痴 trong tiếng Việt

bị làm hư và ngây thơ

Tra từ liên quan