校订 là gì?
校订 [jiào dìng] có nghĩa là chỉnh sửa.
Nghĩa của từ 校订 trong tiếng Việt
chỉnh sửa
Cách đọc và ghi nhớ 校订
校订 được đọc là jiào dìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chỉnh sửa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .