Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交叉阴影线交叉陰影線

jiāo chā yīn yǐng xiàn

交叉阴影线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交叉阴影线 trong tiếng Việt

đường gạch chéo; mẫu đồ họa gạch chéo

Tra từ liên quan