Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搅动攪動

jiǎo dòng

搅动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搅动 trong tiếng Việt

khuấy; quậy

Tra từ liên quan