Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
较场較場

jiào chǎng

较场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 较场 trong tiếng Việt

bãi tập quân sự; giống như 校場|校场[jiao4 chang3]

Tra từ liên quan