较场
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
较场
bãi tập quân sự; giống như 校場|校场[jiao4 chang3]
Giản thể较场
Phồn thể較場
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng