Từ tiếng Trung theo Pinyin G
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ G, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
Mục từ bắt đầu bằng G
5.483 mục từ · Trang 90/92
古田县: huyện Gutian ở Ninh Đức 寧德|宁德[Ning2 de2], Phúc Kiến
固体热容激光器: laser thể rắn nhiệt dung đặc (SSHCL)
固体溶体: dung dịch rắn
古体诗: một thể loại thơ trước thời nhà Đường, tương đối tự do về hình thức, thường có bốn, năm, sáu hoặc bảy chữ mỗi câu
固体食物: thực phẩm rắn; đồ ăn rắn
固体物理: vật lý trạng thái rắn
固体物质: chất rắn
箍桶: thùng có đai sắt; tự đóng thùng gỗ
箍桶店: xưởng đóng thùng
箍桶匠: thợ đóng thùng gỗ; thợ làm thùng
骨痛热症: sốt xuất huyết
古铜色: màu đồng
古铜色卷尾: (loài chim ở Trung Quốc) chim phường chèo ánh đồng (Dicrurus aeneus)
骨头: xương; LT:根[gen1],塊|块[kuai4]; phẩm chất đạo đức; sự cay đắng; tiếng Đài Loan là [gu2 tou5]
骨头架子: bộ xương; người gầy trơ xương; chỉ còn da bọc xương
骨头节儿: khớp (của bộ xương)
故土: quê nhà; quê hương
蓇葖: (thực vật) quả đại; nụ hoa
古玩: đồ cổ; đồ cổ ngoạn
古玩店: cửa hàng đồ cổ
固网电信: viễn thông điện thoại cố định (có dây)
古往今来: từ thời cổ đại; từ thời xa xưa
姑妄言之: nói chỉ để mà nói
古文: ngôn ngữ cổ; các tác phẩm kinh điển; tiếng Trung cổ điển như một hình mẫu văn học, đặc biệt trong văn xuôi Đường và Tống; tiếng Trung cổ điển…
顾问: cố vấn; tư vấn
古文观止: Guwen Guanzhi, tuyển tập các bài luận viết bằng văn cổ điển, do Ngô Sở Tài và Ngô Điếu Hầu thời nhà Thanh biên soạn và chỉnh lý
古文明: nền văn minh cổ đại
古文运动: phong trào văn hóa mong muốn nghiên cứu và noi gương các tác phẩm kinh điển, trong các giai đoạn lịch sử khác nhau, đặc biệt là Đường và Tống
古文字学: nghiên cứu chữ cổ
故我: con người cũ của mình; bản chất gốc của mình; những gì mình luôn luôn là
古物: đồ cổ
谷物: ngũ cốc; hạt ngũ cốc
鼓舞: tin vui phấn chấn; thúc đẩy (tinh thần); LT:個|个[ge4]
古昔: (văn học) thời cổ xưa; ngày xưa
古稀: bảy mươi tuổi
姑息: quá mức khoan dung; nuông chiều (ai đó) quá mức; quá nhân nhượng; tìm cách xoa dịu bằng mọi giá
痼习: thói quen khó bỏ
股息: cổ tức
顾惜: chăm sóc yêu thương; coi trọng
古县: huyện Cổ ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây
故乡: quê hương; quê nhà; nơi sinh; LT:個|个[ge4]
鼓箱: xem 箱鼓[xiang1 gu3]
古希腊: Hy Lạp cổ đại
古希腊语: tiếng Hy Lạp cổ đại
固形物: hạt rắn trong chất lỏng
古新世: Thế Paleocene (thời kỳ địa chất từ 65 triệu đến 55 triệu năm trước)
古新统: Hệ Paleocene (địa chất)
姑息养奸: khoan dung là nuôi dưỡng kẻ gian (thành ngữ); thương cho roi cho vọt
姑息遗患: khoan dung là tiếp tay
股癣: nấm bẹn, nhiễm nấm da vùng háng; nấm da, thường lây truyền qua đường tình dục; ngứa vùng bẹn
骨血: máu thịt; con cái của một người
古训: câu ngạn ngữ xưa; lời dạy cổ
故训: giáo huấn cũ (ví dụ: giáo lý tôn giáo)
菇蕈: nấm
古雅典: Athens cổ đại
古砚: nghiên mực cổ; LT:台[tai2]
古谚: tục ngữ cổ; lời nói xưa
固阳县: huyện Guyang ở Baotou 包頭|包头[Bao1 tou2], Nội Mông
鼓眼睛: mắt lồi
顾炎武: Gu Yanwu (1613-1682), nhà triết học Nho giáo, nhà ngôn ngữ học và sử học cuối Minh đầu Thanh, đóng vai trò sáng lập trong ngữ âm học tiếng…