Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
故土

gù tǔ

故土 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 故土 trong tiếng Việt

quê nhà; quê hương

Tra từ liên quan