Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
古砚古硯

gǔ yàn

古砚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 古砚 trong tiếng Việt

nghiên mực cổ; LT:台[tai2]

Tra từ liên quan