固体溶体
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
固体溶体
dung dịch rắn
Giản thể固体溶体
Phồn thể固體溶體
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng