固体溶体 là gì?
固体溶体 [gù tǐ róng tǐ] có nghĩa là dung dịch rắn.
Nghĩa của từ 固体溶体 trong tiếng Việt
dung dịch rắn
Cách đọc và ghi nhớ 固体溶体
固体溶体 được đọc là gù tǐ róng tǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dung dịch rắn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .