Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
固体溶体固體溶體

gù tǐ róng tǐ

固体溶体 là gì?

固体溶体 [gù tǐ róng tǐ] có nghĩa là dung dịch rắn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 固体溶体 trong tiếng Việt

dung dịch rắn

Cách đọc và ghi nhớ 固体溶体

固体溶体 được đọc là gù tǐ róng tǐ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dung dịch rắn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan