Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
箍桶匠

gū tǒng jiàng

箍桶匠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 箍桶匠 trong tiếng Việt

thợ đóng thùng gỗ; thợ làm thùng

Tra từ liên quan