Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
固体热容激光器固體熱容激光器

gù tǐ rè róng jī guāng qì

固体热容激光器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 固体热容激光器 trong tiếng Việt

laser thể rắn nhiệt dung đặc (SSHCL)

Tra từ liên quan