固体热容激光器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
固体热容激光器
laser thể rắn nhiệt dung đặc (SSHCL)
Giản thể固体热容激光器
Phồn thể固體熱容激光器
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng