Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鼓箱

gǔ xiāng

鼓箱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鼓箱 trong tiếng Việt

xem 箱鼓[xiang1 gu3]

Tra từ liên quan